憖憖

yìn yìn ngận ngận

Hán Việt: ngận ngận · Pinyin: yìn yìn

Tổng quan

cẩn thận từng ly từng tý: dè dặt

Cấu tạo: (ngận) + (ngận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩn thận từng ly từng tý: dè dặt
  • Cihui cẩn thận từng ly từng tý; dè dặt。形容小心謹慎。

Eng

  • Cihui 憖憖 ìnyìn r.f. overcautious