憚1.

Tổng quan

Sợ hãi. Nể sợ — Ngại khó — Một âm khác là Đát

Cấu tạo: 惮 (đạn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ợ hãi. Nể sợ — Ngại khó — Một âm khác là Đát