憛憛 tán tán · đàm đàm Hán Việt: đàm đàm · Pinyin: tán tán Tổng quan Cấu tạo: 憛 (đàm) + 憛 (đàm)Pinyintán tánHán Việtđàm đàmCấu tạo憛 + 憛 · đàm + đàm nghĩa thành phần: đàm + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪竞貌。Tân Hoa Tự Điển 1.贪竞貌。