憨聲 hàm thanh Hán Việt: hàm thanh Tổng quan Cấu tạo: 憨 (hàm) + 聲 (thanh)Hán Việthàm thanhCấu tạo憨 + 聲 · hàm + thanh nghĩa thành phần: hàm + thanh Nghĩa EngCihui 憨聲 hānshēng v.p. not clever but honest in speech