憨憨
hàm hàm
Hán Việt: hàm hàm · Pinyin: hān hān
Tổng quan
cộc lốc: thô lỗ
1.痴呆貌; 质朴貌。
Nghĩa
Việt
- Cihui cộc lốc: thô lỗ
- Tần suất từ hàm hàm/hàm hám/hám hàm/hám hám: cộc lốc/thô lỗ; thô lỗ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.痴呆貌; 质朴貌。
Hán Việt: hàm hàm · Pinyin: hān hān
cộc lốc: thô lỗ
1.痴呆貌; 质朴貌。