悯凶 mẫn hung Hán Việt: mẫn hung Tổng quan Cấu tạo: 悯 (mẫn) + 凶 (hung)Hán Việtmẫn hungCấu tạo悯 + 凶 · mẫn + hung nghĩa thành phần: mẫn + hung