憫凶 mẫn hung Hán Việt: mẫn hung Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指父母之丧。 Cấu tạo: 悯 (mẫn) + 凶 (hung)Hán Việtmẫn hungCấu tạo悯 + 凶 · mẫn + hung nghĩa thành phần: mẫn + hung Từ liên quan Gần nghĩa凶丧 · 凶事 · 凶人 · 凶信 · 凶兆 · 凶光 · 凶党 · 凶凶