悯叹 mẫn thán Hán Việt: mẫn thán Tổng quan Cấu tạo: 悯 (mẫn) + 叹 (thán)Hán Việtmẫn thánCấu tạo悯 + 叹 · mẫn + thán nghĩa thành phần: mẫn + thán