憬憬 jǐng jǐng · cảnh cảnh Hán Việt: cảnh cảnh · Pinyin: jǐng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 憬 (cảnh) + 憬 (cảnh)Pinyinjǐng jǐngHán Việtcảnh cảnhCấu tạo憬 + 憬 · cảnh + cảnh nghĩa thành phần: cảnh + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥远貌。Tân Hoa Tự Điển 1.遥远貌。