𪫺人

xiān rén

Pinyin: xiān rén

Tổng quan

Cấu tạo: 𪫺 + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奸佞的小人。《書經.立政》:「國則罔有立政用憸人,不訓于德,是罔顯在厥世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小人,奸佞的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小人,奸佞的人。