𪫺佞

xiān nìng

Pinyin: xiān nìng

Tổng quan

Cấu tạo: 𪫺 + (nịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奸邪諂媚的小人。《新唐書.卷一六九.杜黃裳傳》:「夏綏銀節度使韓全義憸佞無功,因其來朝,白罷之。」也作「憸壬」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸邪谄媚; 指奸佞的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奸邪谄媚。 2.指奸佞的人。