𪫺狡 xiān jiǎo Pinyin: xiān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 𪫺 + 狡 (giảo)Pinyinxiān jiǎoCấu tạo𪫺 + 狡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奸诈; 指奸诈的人。Tân Hoa Tự Điển 1.奸诈。 2.指奸诈的人。