懆懆

cǎo cǎo

Pinyin: cǎo cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁不安的樣子。《詩經.小雅.白華》:「念子懆懆,視我邁邁。」明.張以寧〈題韓氏十景卷〉詩:「白霽趙子詩句好,三年不見心懆懆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧愁貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧愁貌。

Eng

  • Cihui 懆懆 cǎocǎo r.f. uneasy; anxious; apprehensive