cǎo

Pinyin: cǎo

Tổng quan

lo lắng buồn bã

性懆漢 · 懆克 · 懆剋 · 懆劳 · 懆勞 · 懆恶 · 懆惡 · 懆懆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincǎo
Quảng Đôngcou2
Nhật BảnSOU
Hàn Quốc
Chú âmㄘㄠˇ
Hán ngữ Trung cổchauh
Baxter-Sagarttshawʔ
Hán ngữ Thượng cổtshawʔ
Phản thiết先到切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「懆懆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懆 忧愁不安的 懆,愁不安也。--《说文》 念子懆懆。--《诗·小雅·白华》 又如懆懆(忧愁不安地) 急躁 懆cǎo 1.忧愁不安。 2.急躁。 懆sāo 1.骚动。

Eng

  • CC-CEDICT anxious|sad

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】采老切【集韻】【韻會】采早切,𠀤音草。【說文】愁不安也。从心喿聲。【詩·小雅】念子懆懆。 又【集韻】七感切。與慘通。義同。 又【集韻】先到切,音噪。貪也。 又七到切,音慥。義同。 又【集韻】蘇遭切,音騷。【說文】動也。本作慅。 又【集韻】倉刀切,音操。愁也。

Thuyết Văn

愁不安也。 从心。喿聲。 詩曰。念子懆懆。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

當依韵會本作懆懆、愁也。懆訓愁。慘訓毒。音義皆殊。而寫者多亂之。白華作懆。見於許書。月出、正月、抑皆作懆。人韵。且毛傳曰。懆懆、憂不樂也。懆懆、猶戚戚也。正爲許說所本。而陸氏三者皆云七感反。其憒亂有如此者。 七早切。二部。 小雅白華文。

【懆】(thảo) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 喿 (táo) Phiên thiết: 七早切 → thất + tảo Nghĩa: 愁 bất (không) 安 vậy。 từ tâm (tim/lòng)。喿 thanh。 『Kinh Thi』viết: 。念tử (con)懆懆。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢠡 · 𢥼