应应

ứng ứng

Hán Việt: ứng ứng

Tổng quan

ứng ứng (術語)對於法應而言。法身之感應,謂之法應,應身之感應,謂之應應。妙玄六上曰:「法應則冥益,應應則顯益。」☸

Cấu tạo: (ứng) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng ứng (術語)對於法應而言。法身之感應,謂之法應,應身之感應,謂之應應。妙玄六上曰:「法應則冥益,應應則顯益。」☸