應用系統發展工具

ứng dụng hệ thống phát triển công cụ

Hán Việt: ứng dụng hệ thống phát triển công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 發 (phát) + 展 (triển) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui application development tool (ADT)

Từ liên quan

Gần nghĩa

應用程序編程接口 · 應用系統發展標準 · 應用系統命名標準 · 應用系統操作手冊 · 應用系統用戶手冊 · 应用对比语言学 · 應用服務提供商 · 應用服務供應商