应用对比语言学

ứng dụng đối bỉ ngữ ngôn học

Hán Việt: ứng dụng đối bỉ ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 對 (đối) + 比 (bỉ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ học ứng dụng
  • Biên soạn applied contrastive linguistics

Eng

  • Cihui 應用對比語言學 ìngyòng duìbǐ yǔyánxué n. <lg.> applied contrastive linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

应用程序接口 · 应用程序编程接口 · 应用程式介面 · 应用服务提供商 · 应用服務供应商 · 应用工艺美术 · 应用日益广泛 · 应用科学大学