應訊

yīng xùn ứng tấn

Hán Việt: ứng tấn · Pinyin: yīng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (tấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回答訊問。如:「法官傳喚與本案相關人等出庭應訊。」