懊2. Tổng quan [hvdtd] uồn rầu, như chữ Úc 噢 — Xem Áo Cấu tạo: 懊 (áo) + 2 + .Cấu tạo懊 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác uồn rầu, như chữ Úc 噢 — Xem Áo