懋懋

mào mào mậu mậu

Hán Việt: mậu mậu · Pinyin: mào mào

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欲知之貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欲知之貌。