懶幾

lǎn jǐ lại ki

Hán Việt: lại ki · Pinyin: lǎn jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即懒架。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即懒架。