懶學 lǎn xué · lại học Hán Việt: lại học · Pinyin: lǎn xué Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 學 (học)Pinyinlǎn xuéHán Việtlại họcCấu tạo懶 + 學 · lại + học nghĩa thành phần: lại + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃学。Tân Hoa Tự Điển 1.逃学。