懜懜

měng měng

Pinyin: měng měng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏昧糊涂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏昧糊涂貌。