懦衿 nuò jīn · nọa câm Hán Việt: nọa câm · Pinyin: nuò jīn Tổng quan Cấu tạo: 懦 (nọa) + 衿 (câm)Pinyinnuò jīnHán Việtnọa câmCấu tạo懦 + 衿 · nọa + câm nghĩa thành phần: nọa + câm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文弱书生。衿,青衿。古时学子所穿的服装。Tân Hoa Tự Điển 1.文弱书生。衿,青衿。古时学子所穿的服装。