懬廢

kuàng fèi

Pinyin: kuàng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷废,荒废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旷废,荒废。