懶懶

lǎn lǎn lại lại

Hán Việt: lại lại · Pinyin: lǎn lǎn

Tổng quan

miễn cưỡng

Cấu tạo: (lại) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn cưỡng