懷濡 huái rú · hoài nhu Hán Việt: hoài nhu · Pinyin: huái rú Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 濡 (nhu)Pinyinhuái rúHán Việthoài nhuCấu tạo懷 + 濡 · hoài + nhu nghĩa thành phần: hoài + nhu