懸癰 xuán yōng · huyền ung Hán Việt: huyền ung · Pinyin: xuán yōng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 癰 (ung)Pinyinxuán yōngHán Việthuyền ungCấu tạo懸 + 癰 · huyền + ung nghĩa thành phần: huyền + ung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生於會陰的癰。初期微癢多痛,後熱腫而潰爛,變成瘡勞。也稱為「坐馬癰」。