懸符 xuán fú · huyền phù Hán Việt: huyền phù · Pinyin: xuán fú Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 符 (phù)Pinyinxuán fúHán Việthuyền phùCấu tạo懸 + 符 · huyền + phù nghĩa thành phần: huyền + phù