懸車 xuán chē · huyền xa Hán Việt: huyền xa · Pinyin: xuán chē Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 車 (xa)Pinyinxuán chēHán Việthuyền xaCấu tạo懸 + 車 · huyền + xa nghĩa thành phần: huyền + xa Nghĩa EngCihui 懸車 uánchē v.o. resign from the government