懸錢 xuán qián · huyền tiễn Hán Việt: huyền tiễn · Pinyin: xuán qián Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 錢 (tiễn)Pinyinxuán qiánHán Việthuyền tiễnCấu tạo懸 + 錢 · huyền + tiễn nghĩa thành phần: huyền + tiễn