懸鶉 xuán chún · huyền thuần Hán Việt: huyền thuần · Pinyin: xuán chún Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 鶉 (thuần)Pinyinxuán chúnHán Việthuyền thuầnCấu tạo懸 + 鶉 · huyền + thuần nghĩa thành phần: huyền + thuần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 補綻百結的衣服與鶉鳥尾禿相似。形容衣服破爛。唐.白行簡《李娃傳》:「被衣裘,裘有百結,襤褸如懸鶉。」