懽2.

Tổng quan

[hvdtd] uán quán 懽懽: Lo lắng. Lo nghĩ — Một âm là Hoan. Xem Hoan

Cấu tạo: 懽 (hoàn) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác uán quán 懽懽
  • Nguồn khác Lo lắng. Lo nghĩ — Một âm là Hoan. Xem Hoan