懿懿 yì yì · ý ý Hán Việt: ý ý · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 懿 (ý) + 懿 (ý)Pinyinyì yìHán Việtý ýCấu tạo懿 + 懿 · ý + ý nghĩa thành phần: ý + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芳香貌; 醇美貌。Tân Hoa Tự Điển 1.芳香貌。 2.醇美貌。