懿言

ý ngôn

Hán Việt: ý ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘉言、美言。如:「他平生富懿言讜論,深受世人推崇。」

Eng

  • Cihui 懿言 yìyán n. <wr.> fine words