戎華 róng huá · nhung hoa Hán Việt: nhung hoa · Pinyin: róng huá Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 華 (hoa)Pinyinróng huáHán Việtnhung hoaCấu tạo戎 + 華 · nhung + hoa nghĩa thành phần: nhung + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戎狄和华夏。犹中外。Tân Hoa Tự Điển 1.戎狄和华夏。犹中外。