戎戎

róng róng nhung nhung

Hán Việt: nhung nhung · Pinyin: róng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (nhung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的樣子。漢.張衡〈冢賦〉:「乃樹靈木,靈木戎戎。」唐.杜甫〈放船〉詩:「江市戎戎暗,山雲淰淰寒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂盛貌;浓密貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛貌;浓密貌。