戎烬 nhung tẫn Hán Việt: nhung tẫn Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 烬 (tẫn)Hán Việtnhung tẫnCấu tạo戎 + 烬 · nhung + tẫn nghĩa thành phần: nhung + tẫn