戎狄

róng dínhung địch

Hán Việt: nhung địch · Pinyin: róng dí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"戎翟"。 2.古民族名。西方曰戎,北方曰狄。

Cấu tạo: 戎 (nhung) + 狄 (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戎翟"。 2.古民族名。西方曰戎,北方曰狄。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蛮夷