戲車

xì chē hí xa

Hán Việt: hí xa · Pinyin: xì chē

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在车上表演杂技; 供表演杂技的车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在车上表演杂技。 2.供表演杂技的车。