成功的關鍵因素

chéng gōng de guān jiàn yīn sùthành công đích quan kiện nhân tố

Hán Việt: thành công đích quan kiện nhân tố · Pinyin: chéng gōng de guān jiàn yīn sù

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 的 (đích) + 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 因 (nhân) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu tố thành công

Đức

  • Handedict Schlüsselfaktoren für den Erfolg

Từ liên quan

Gần nghĩa

成功的突然襲擊 · 成功贏來的尊敬