成功的突然襲擊

chéng gōng de tū rán xí jīthành công đích đột nhiên tập kích

Hán Việt: thành công đích đột nhiên tập kích · Pinyin: chéng gōng de tū rán xí jī

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 的 (đích) + 突 (đột) + 然 (nhiên) + 襲 (tập) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo chính

Đức

  • Handedict Coup

Từ liên quan

Gần nghĩa

成功的關鍵因素 · 成功贏來的尊敬