成功的突然襲擊

chéng gōng de tū rán xí jī thành công đích đột nhiên tập kích

Hán Việt: thành công đích đột nhiên tập kích · Pinyin: chéng gōng de tū rán xí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (công) + (đích) + (đột) + (nhiên) + (tập) + (kích)