成垛 chéng duǒ · thành đóa Hán Việt: thành đóa · Pinyin: chéng duǒ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 垛 (đóa)Pinyinchéng duǒHán Việtthành đóaCấu tạo成 + 垛 · thành + đóa nghĩa thành phần: thành + đóa