成荫地 thành ấm địa Hán Việt: thành ấm địa Tổng quan xem umbrageous Cấu tạo: 成 (thành) + 蔭 (ấm) + 地 (địa)Hán Việtthành ấm địaTừ loạitrạngCấu tạo成 + 蔭 + 地 · thành + ấm + địa nghĩa thành phần: thành + ấm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 râm mátMainlandKaggle Zh-Vi umbrageously Từ liên quan Gần nghĩa成荫的 · 成荫 · 荫地