成轨 thành quỹ Hán Việt: thành quỹ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 轨 (quỹ)Hán Việtthành quỹCấu tạo成 + 轨 · thành + quỹ nghĩa thành phần: thành + quỹ