成鳩

chéng jiū thành cưu

Hán Việt: thành cưu · Pinyin: chéng jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (cưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说为太古天皇氏的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说为太古天皇氏的别号。