戒涂 giới đồ Hán Việt: giới đồ Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 涂 (đồ)Hán Việtgiới đồCấu tạo戒 + 涂 · giới + đồ nghĩa thành phần: giới + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 出發,準備起程。《晉書.卷三八.文六王傳.齊王攸等傳.史臣曰》:「遂乃褫龍章於袞職,徙侯服於下藩,未及戒塗,終於憤恚,惜哉!」也作「戒途」。