戒涂 giới đồ Hán Việt: giới đồ Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 涂 (đồ)Hán Việtgiới đồCấu tạo戒 + 涂 · giới + đồ nghĩa thành phần: giới + đồ