戕風 qiāng fēng · tường phong Hán Việt: tường phong · Pinyin: qiāng fēng Tổng quan Cấu tạo: 戕 (tường) + 風 (phong)Pinyinqiāng fēngHán Việttường phongCấu tạo戕 + 風 · tường + phong nghĩa thành phần: tường + phong