戕風

qiāng fēng tường phong

Hán Việt: tường phong · Pinyin: qiāng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴风。