戗戗 qiāng qiāng Pinyin: qiāng qiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不顺貌; 倒长貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 僵硬直立的樣子。《水滸傳》第四回:「那打鐵的看見魯智深腮邊新剃暴長短鬚,戧戧的好滲瀨人,先有五分怕他。」 Cấu tạo: 戧 + 戧Pinyinqiāng qiāngTừ loạitínhCấu tạo戧 + 戧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不顺貌; 倒长貌。 Từ liên quan Gần nghĩa戗风 · 戗上 · 戗兽 · 戗台 · 戗柱 · 戗水 · 戗行 · 戗金