戧戧 qiāng qiāng Pinyin: qiāng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 戧 + 戧Pinyinqiāng qiāngCấu tạo戧 + 戧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不顺貌;倒长貌。Tân Hoa Tự Điển 1.不顺貌;倒长貌。